Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入学考査
[Nhập Học Khảo Tra]
にゅうがくこうさ
🔊
Danh từ chung
kỳ thi tuyển sinh
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
学
Học
học; khoa học
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
査
Tra
điều tra