Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入場行進
[Nhập Trường Hành Tiến]
にゅうじょうこうしん
🔊
Danh từ chung
diễu hành vào sân
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
場
Trường
địa điểm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ