Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入場税
[Nhập Trường Thuế]
にゅうじょうぜい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
thuế vào cửa
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
場
Trường
địa điểm
税
Thuế
thuế