Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入場権
[Nhập Trường Quyền]
にゅうじょうけん
🔊
Danh từ chung
quyền vào cửa
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
場
Trường
địa điểm
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi