入場制限 [Nhập Trường Chế Hạn]
にゅうじょうせいげん
Danh từ chung
giới hạn nhập học; nhập học hạn chế
JP: 最悪・・・入場制限を設けるしかないでしょう。整理券の配布とかで。
VI: Có lẽ chúng ta không còn cách nào khác ngoài việc thiết lập hạn chế vào cửa, ví dụ như phát vé số.