入園料 [Nhập Viên Liệu]
にゅうえんりょう
Danh từ chung
phí nhập học mẫu giáo
Danh từ chung
phí vào cửa
Danh từ chung
phí nhập học mẫu giáo
Danh từ chung
phí vào cửa