Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入力情報
[Nhập Lực Tình Báo]
にゅうりょくじょうほう
🔊
Danh từ chung
thông tin đầu vào
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng