入力データ [Nhập Lực]

にゅうりょくデータ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

dữ liệu đầu vào

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのデータはコンピューターに入力にゅうりょくされた。
Dữ liệu đó đã được nhập vào máy tính.

Hán tự

Từ liên quan đến 入力データ