Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入力キー
[Nhập Lực]
にゅうりょくキー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
phím ENTER
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực