入出力処理装置 [Nhập Xuất Lực Xứ Lý Trang Trí]
にゅうしゅつりょくしょりそうち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ xử lý vào-ra
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ xử lý vào-ra