入内 [Nhập Nội]
じゅだい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đoàn rước dâu vào cung
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đoàn rước dâu vào cung