Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入会権
[Nhập Hội Quyền]
いりあいけん
🔊
Danh từ chung
quyền sử dụng chung
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi