入京 [Nhập Kinh]
にゅうきょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vào thủ đô
🔗 退京
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vào thủ đô
🔗 退京