入タイマー [Nhập]
入りタイマー [Nhập]
入れタイマー [Nhập]
いりタイマー
– 入タイマー・入りタイマー
いれタイマー
– 入タイマー・入れタイマー
Danh từ chung
hẹn giờ bật (tự động bật thiết bị điện vào thời gian nhất định)
🔗 切タイマー