入れ食い [Nhập Thực]
いれぐい
Danh từ chung
cá cắn mồi liên tục
JP: いやぁ、昨日は入れ食いでねえ。
VI: Ồ, hôm qua cá cắn câu liên tục.
Danh từ chung
cá cắn mồi liên tục
JP: いやぁ、昨日は入れ食いでねえ。
VI: Ồ, hôm qua cá cắn câu liên tục.