入れ込む [Nhập Liêu]
いれこむ
Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ
nhét vào
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
nhiệt tình
JP: 広告代理店はこの仕事にかなり入れこんでいます。
VI: Công ty quảng cáo đang rất tập trung vào công việc này.
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
phấn khích