入れ替わる [Nhập Thế]
入れ代わる [Nhập Đại]
入れ替る [Nhập Thế]
入れ代る [Nhập Đại]
いれかわる
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
thay đổi vị trí
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
đổi chỗ