入れ子 [Nhập Tử]

入れ籠 [Nhập Lung]

いれこ

Danh từ chung

lồng vào nhau

Danh từ chung

thông tin ẩn

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

cấu trúc lồng nhau

🔗 ネスティング

Danh từ chung

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

nhận con nuôi

Danh từ chung

lỗ trên mái chèo

🔗 櫓杭