Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入れ合わせる
[Nhập Hợp]
いれあわせる
🔊
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
bù đắp
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1