入れ代わり立ち代わり [Nhập Đại Lập Đại]
入れ替わり立ち替わり [Nhập Thế Lập Thế]
いれかわりたちかわり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Trạng từ
luân phiên