入るを量りて出ずるを制す [Nhập Lượng Xuất Chế]

入るを計りて出ずるを制す [Nhập Kế Xuất Chế]

いるをはかりていずるをせいす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

⚠️Tục ngữ

liệu cơm gắp mắm