Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入り浸り
[Nhập Tẩm]
いりびたり
🔊
Danh từ chung
thường xuyên lui tới
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
浸
Tẩm
ngâm; nhúng