1. Thông tin cơ bản
- Từ: 党議
- Cách đọc: とうぎ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: cuộc thảo luận/quyết nghị trong đảng; quyết định của đảng
- Độ trang trọng: Trang trọng, thuật ngữ chính trị
- Lĩnh vực: chính trị, nghị viện, báo chí
2. Ý nghĩa chính
- Thảo luận trong đảng về chính sách, ứng xử với dự luật, nhân sự, v.v.
- Quyết định được thông qua trong đảng (党議決定), thường đi kèm 党議拘束 (kỷ luật bỏ phiếu theo quyết định đảng).
3. Phân biệt
- 党内会議: chỉ sự kiện họp; 党議 nhấn vào tính chất thảo luận/quyết nghị.
- 本会議 (Quốc hội): phiên họp toàn thể; 党議 là chuyện nội bộ đảng.
- 自由投票: bỏ phiếu tự do, đối lập với 党議拘束.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 党議に付す/党議を経る/党議で了承/党議決定/党議拘束を外す.
- Ngữ cảnh: trước/sau kỳ họp quốc hội, khi đảng thống nhất lập trường với dự luật.
- Sắc thái: chính thức, trung tính; thường xuất hiện trong tiêu đề tin chính trị.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 党議決定 | Tổ hợp | quyết định của đảng | Kết quả chính thức sau thảo luận |
| 党議拘束 | Tổ hợp | kỷ luật theo quyết nghị | Ràng buộc cách bỏ phiếu |
| 両院議員総会 | Liên quan | họp chung nghị sĩ lưỡng viện (trong đảng) | Diễn đàn ra 党議 |
| 党内会議 | Gần nghĩa | họp nội bộ đảng | Khái quát hơn 党議 |
| 自由投票 | Đối lập | bỏ phiếu tự do | Không áp dụng 党議拘束 |
| 執行部 | Liên quan | ban lãnh đạo | Thường đề xuất/triển khai 党議 |
| 方針 | Liên quan | phương châm | 党議 để xác lập 方針 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 党: đảng (chính đảng).
- 議: bàn bạc, nghị luận, quyết nghị.
-> 党議: sự thảo luận/quyết nghị trong nội bộ đảng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin, nếu thấy “党議拘束を外す”, hãy hiểu là đảng cho phép nghị sĩ bỏ phiếu theo ý riêng. Ngược lại, “党議決定に基づき” báo hiệu lập trường thống nhất, nghị sĩ sẽ bị ràng buộc khi biểu quyết.
8. Câu ví dụ
- 提案は党議で了承された。
Đề án đã được thông qua trong thảo luận nội bộ đảng.
- 執行部は案件を党議に付した。
Ban lãnh đạo đã đưa vụ việc ra thảo luận của đảng.
- 党議決定に反して採決に臨んだ。
Ông ấy đã đi biểu quyết trái với quyết nghị của đảng.
- 議員に対する党議拘束を外す。
Gỡ ràng buộc kỷ luật bỏ phiếu đối với các nghị sĩ.
- 党議の場で活発な議論が交わされた。
Đã diễn ra tranh luận sôi nổi tại diễn đàn thảo luận của đảng.
- 重要法案は必ず党議を経る。
Các dự luật quan trọng nhất định phải qua thảo luận trong đảng.
- 党議が紛糾し結論が出なかった。
Cuộc thảo luận trong đảng rối loạn và không đi đến kết luận.
- 党議に先立ち地方組織の意見を聴く。
Trước khi thảo luận trong đảng, lắng nghe ý kiến của tổ chức địa phương.
- 党議に基づき統一行動をとる。
Thực hiện hành động thống nhất dựa trên quyết nghị của đảng.
- この件は党議で再検討される見通しだ。
Vụ việc này dự kiến sẽ được xem xét lại trong đảng.