Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
党本部
[Đảng Bản Bộ]
とうほんぶ
🔊
Danh từ chung
trụ sở đảng
Hán tự
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí