党改革 [Đảng Cải Cách]

とうかいかく

Danh từ chung

cải cách đảng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれとう内部ないぶから改革かいかくしようとした。
Anh ấy đã cố gắng cải tổ đảng từ bên trong.