Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
党弊
[Đảng Tế]
とうへい
🔊
Danh từ chung
tệ nạn đảng phái
Hán tự
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
弊
Tế
lạm dụng; xấu xa; thói xấu; hư hỏng