党員 [Đảng Viên]

とういん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

đảng viên

JP: 地方ちほう党員とういんたちは自党じとう有利ゆうりかたち選挙せんきょ区割くわりをもくろんでいます。

VI: Các thành viên đảng tại địa phương đang cố gắng sắp xếp khu vực bầu cử có lợi cho đảng của họ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはまったくの民主みんしゅ党員とういんだ。
Anh ấy hoàn toàn là một đảng viên Dân chủ.
かれらは自由じゆう党員とういんたちと同盟どうめいした。
Họ đã liên minh với các thành viên của đảng Tự do.
いもわかきも、共和党きょうわとういん民主みんしゅ党員とういんも、黒人こくじん白人はくじんもラテンけいもアジアけいもネイティブアメリカンも、同性愛どうせいあいしゃもそうでないひとも、健常けんじょうしゃ障害しょうがいしゃも、すべてがしたこたえだ。
Mọi người, dù già hay trẻ, thành viên Đảng Cộng hòa hay Đảng Dân chủ, người da đen, da trắng, Latinh, châu Á, người bản địa Mỹ, người đồng tính lẫn không đồng tính, người khuyết tật lẫn không khuyết tật, tất cả đều đưa ra câu trả lời này.
いもわかきも、金持かねもちも貧乏人びんぼうにんも、そろってこたえました。民主みんしゅ党員とういん共和党きょうわとういんも、黒人こくじん白人はくじんも、ヒスパニックもアジアじんもアメリカ先住民せんじゅうみんも、ゲイもストレートも、障害しょうがいしゃ障害しょうがいのないひとたちも。アメリカじんはみんなして、こたえをしました。アメリカは今夜こんや世界中せかいじゅうにメッセージをはっしたのです。わたしたちはただたん個人こじんがバラバラにあつまっているくにだったこともなければ、たんなるあかしゅうあおしゅうあつめだったこともないと。わたしたちはいまも、そしてこれからさきもずっと、すべてのしゅう一致いっち団結だんけつしたアメリカがっしゅうこくなのです。
Mọi người, già trẻ, giàu nghèo, đã cùng nhau trả lời. Cả đảng Dân chủ lẫn đảng Cộng hòa, người da đen lẫn người da trắng, người Hispanic lẫn người châu Á, người bản địa Mỹ, người đồng tính lẫn người dị tính, người khuyết tật lẫn người không khuyết tật. Người Mỹ đã cùng nhau đưa ra câu trả lời. Đêm nay, nước Mỹ đã gửi một thông điệp đến toàn thế giới. Chúng ta không bao giờ chỉ là một quốc gia gồm những cá nhân riêng lẻ tụ tập lại, cũng không chỉ là một tập hợp các bang đỏ và bang xanh. Chúng ta vẫn là, và sẽ mãi là, một nước Mỹ thống nhất.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 党員
  • Cách đọc: とういん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa ngắn gọn: đảng viên; người thuộc một đảng chính trị
  • Phong cách/ lĩnh vực: chính trị, tổ chức; văn phong trang trọng/hành chính
  • Độ trang trọng: cao hơn 会話 thường; hay gặp trong báo chí, văn bản tổ chức

2. Ý nghĩa chính

  • Người chính thức gia nhập và có tư cách thành viên của một chính đảng. Ví dụ: 「与党の党員」.
  • Là danh xưng tổ chức, đi với các danh từ quản trị: 名簿 (danh sách), 資格 (tư cách), 党員証 (thẻ đảng viên).

3. Phân biệt

  • 支持者: người ủng hộ, không nhất thiết là thành viên. 党員 là thành viên chính thức.
  • 党首: chủ tịch/đứng đầu đảng; không đồng nghĩa với 党員.
  • 党所属議員: nghị sĩ thuộc đảng; là 党員 nhưng có chức danh dân cử.
  • 入党/離党: hành động gia nhập/rời đảng; người đã gia nhập trở thành 党員.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tổ hợp thường gặp: 党員名簿, 党員資格, 党員数, 党員拡大, 党員投票.
  • Cấu trúc: 「〜の党員」 để chỉ đảng cụ thể. Ví dụ: 「与党の党員」「野党の党員」.
  • Văn phong: trang trọng, khách quan; tránh sắc thái công kích khi mô tả tư cách 党員.
  • Trong tin tức: hay đi với 「処分」「除名」「資格停止」 khi nói kỷ luật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
党首Liên quanchủ tịch đảngNgười đứng đầu, không phải đồng nghĩa
党員証Liên quanthẻ đảng viênChứng nhận tư cách
支持者Đối chiếungười ủng hộKhông nhất thiết là thành viên
党籍Thuật ngữđảng tịchTư cách thuộc đảng
無所属Đối nghĩakhông thuộc đảngKhông có đảng tịch
入党Hành động liên quangia nhập đảngĐộng từ/danh động từ
離党Hành động liên quanrời đảngNgược với 入党

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: 党 (đảng) + 員 (viên, thành viên) → “đảng viên”.
  • Kanji:
    • 党: ON: トウ. Nghĩa: đảng phái, bè nhóm.
    • 員: ON: イン. Nghĩa: thành viên, nhân viên.
  • Từ ghép liên quan: 党員証, 党員名簿, 党員数, 党員投票.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tranh luận, người Nhật hay phân biệt 「個人として」 và 「党員として」 để làm rõ lập trường. Khi viết, chú ý dùng cách gọi trung lập: 「同党の党員」「与党の若手党員」 nhằm giữ tính khách quan.

8. Câu ví dụ

  • 彼は長年の党員として地域活動に取り組んできた。
    Anh ấy đã tham gia hoạt động địa phương nhiều năm với tư cách đảng viên.
  • 新たな党員の獲得が課題だ。
    Việc thu hút đảng viên mới là một thách thức.
  • 規約違反により党員資格が停止された。
    Tư cách đảng viên bị đình chỉ do vi phạm điều lệ.
  • 若手党員の意見を政策に反映させる。
    Phản ánh ý kiến của đảng viên trẻ vào chính sách.
  • 彼女は入党し、正式な党員となった。
    Cô ấy gia nhập đảng và trở thành đảng viên chính thức.
  • この選挙では党員投票が実施される。
    Trong cuộc bầu cử này sẽ tiến hành bỏ phiếu của đảng viên.
  • 不祥事で複数の党員が処分を受けた。
    Nhiều đảng viên bị xử lý do bê bối.
  • 党員名簿は個人情報として厳重に管理される。
    Danh sách đảng viên được quản lý nghiêm ngặt như thông tin cá nhân.
  • 無所属から転じて、彼は与党の党員になった。
    Từ không thuộc đảng, anh ấy chuyển thành đảng viên của đảng cầm quyền.
  • 地方組織の党員との対話が鍵だ。
    Đối thoại với đảng viên ở tổ chức địa phương là chìa khóa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 党員 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?