Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
党則
[Đảng Tắc]
とうそく
🔊
Danh từ chung
quy định đảng
Hán tự
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng