党利党略 [Đảng Lợi Đảng Lược]
とうりとうりゃく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
lợi ích chính trị đảng phái; chính trị đảng phái