兎角亀毛 [Thỏ Giác Quy Mao]

とかくきもう

Cụm từ, thành ngữ

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Thành ngữ  ⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

những thứ không tồn tại

sừng thỏ, lông rùa