Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
兎口
[Thỏ Khẩu]
すぐち
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
sứt môi
Hán tự
兎
Thỏ
thỏ
口
Khẩu
miệng