免震 [Miễn Chấn]
めんしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cách ly địa chấn
giảm chấn động
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cách ly địa chấn
giảm chấn động