免許返納 [Miễn Hứa Phản Nạp]
めんきょへんのう
Danh từ chung
tự nguyện từ bỏ bằng lái xe (ví dụ do tuổi già)
Danh từ chung
tự nguyện từ bỏ bằng lái xe (ví dụ do tuổi già)