Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
免許番号
[Miễn Hứa Phiên Hiệu]
めんきょばんごう
🔊
Danh từ chung
số giấy phép
Hán tự
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi