免税品 [Miễn Thuế Phẩm]

めんぜいひん

Danh từ chung

hàng miễn thuế

JP: この商品しょうひん免税めんぜいひんです。

VI: Sản phẩm này được miễn thuế.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これらの品物しなもの免税めんぜいひんだ。
Những món hàng này được miễn thuế.
このみせでは免税めんぜいひんあつかっていますか。
Cửa hàng này có bán hàng miễn thuế không?