Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
免疫学者
[Miễn Dịch Học Giả]
めんえきがくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà miễn dịch học
Hán tự
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
疫
Dịch
dịch bệnh
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người