免疫原性 [Miễn Dịch Nguyên Tính]
めんえきげんせい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính sinh miễn dịch
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính sinh miễn dịch