Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
免疫システム
[Miễn Dịch]
めんえきシステム
🔊
Danh từ chung
hệ miễn dịch
Hán tự
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
疫
Dịch
dịch bệnh