免停 [Miễn Đình]
めんてい
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
treo bằng lái xe
🔗 免許停止
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
treo bằng lái xe
🔗 免許停止