Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
兌換銀行
[Đoái Hoán Ngân Hành]
だかんぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng phát hành
Hán tự
兌
Đoái
trao đổi
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng