Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
兌換券
[Đoái Hoán Khoán]
だかんけん
🔊
Danh từ chung
tiền giấy có thể đổi
Hán tự
兌
Đoái
trao đổi
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
券
Khoán
vé