Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光頭
[Quang Đầu]
こうとう
🔊
Danh từ chung
hói đầu
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn