Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光遺伝学
[Quang Di Vân Học]
ひかりいでんがく
🔊
Danh từ chung
quang di truyền học
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
遺
Di
để lại; dự trữ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
学
Học
học; khoa học