Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光触媒作用
[Quang Xúc Môi Tác Dụng]
ひかりしょくばいさよう
🔊
Danh từ chung
quang xúc tác
🔗 光触媒
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
媒
Môi
người trung gian; người môi giới
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
用
Dụng
sử dụng; công việc