光触媒 [Quang Xúc Môi]
ひかりしょくばい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
quang xúc tác
🔗 光触媒作用
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
quang xúc tác
🔗 光触媒作用