光熱費 [Quang Nhiệt Phí]
こうねつひ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chung
chi phí nhiên liệu và ánh sáng; chi phí nhiệt và điện; hóa đơn năng lượng; chi phí tiện ích