Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光熱斗
[Quang Nhiệt Đẩu]
ひかりねっと
🔊
Danh từ chung
⚠️Ký tự
Lan Hikari
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
斗
Đẩu
chòm sao Bắc Đẩu; mười thăng (thể tích); gáo rượu; bộ chấm và gạch ngang (số 68)