光漏れ [Quang Lậu]
ひかりもれ
Danh từ chung
ánh sáng lọt qua (ví dụ: qua rèm); rò rỉ ánh sáng
Danh từ chung
ánh sáng lọt qua (ví dụ: qua rèm); rò rỉ ánh sáng