Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光学異性
[Quang Học Dị Tính]
こうがくいせい
🔊
Danh từ chung
đồng phân quang học
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
学
Học
học; khoa học
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
性
Tính
giới tính; bản chất