Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光塔
[Quang Tháp]
こうとう
🔊
Danh từ chung
tháp minaret
🔗 ミナレット
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông